• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (10:56, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´swoulən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">swəʊ.lən</font>'''/=====
    +
    -
     
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 9:
    =====Quá cao (giá)=====
    =====Quá cao (giá)=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bị nở=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bị trương=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Enlarged, distended, inflated, bloated, bulging, puffed upor out, tumid, tumescent, expanded, turgid, puffy, oversized,outsized, Technical dropsical, hypertrophied, proud: My kneewas swollen for three days after that knock.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Past part. of SWELL.===
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====bị nở=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=swollen swollen] : National Weather Service
    +
    =====bị trương=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[bloated]] , [[bulgy]] , [[distended]] , [[distent]] , [[inflamed]] , [[inflated]] , [[puffed]] , [[puffy]] , [[tumescent]] , [[tumid]] , [[aureate]] , [[bombastic]] , [[declamatory]] , [[flowery]] , [[fustian]] , [[grandiloquent]] , [[high-flown]] , [[high-sounding]] , [[magniloquent]] , [[orotund]] , [[overblown]] , [[rhetorical]] , [[blown]] , [[bulbous]] , [[bulging]] , [[enlarged]] , [[increased]] , [[paunch]] , [[pompous]] , [[protuberant]] , [[purled up]] , [[tumefied]] , [[turgid]] , [[ventricular]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[compressed]] , [[contracted]] , [[shrunken]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´swoulən/

    Thông dụng

    .past của .swell

    Tính từ

    Sưng phồng, phình ra, căng ra
    Quá cao (giá)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bị nở
    bị trương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X