-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 5: Dòng 5: =====Danh từ==========Danh từ==========Sự trục xuất, sự phát vãng, sự lưu đày==========Sự trục xuất, sự phát vãng, sự lưu đày=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[displacement]] , [[eviction]] , [[exile]] , [[expatriation]] , [[expulsion]] , [[extradition]] , [[ostracism]] , [[relegation]] , [[removal]] , [[transportation]] , [[banishment]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[approval]] , [[permission]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- displacement , eviction , exile , expatriation , expulsion , extradition , ostracism , relegation , removal , transportation , banishment
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
