• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:37, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====(máy tính ) sự đưa vào, sự điền vào=====
    -
    |}
    +
     
     +
    ::[[orbital]] [[insertion]]
     +
    ::sự đưa lên quỹ đạo
     +
     
     +
     
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====sự gài vào=====
    +
    =====sự gài vào=====
    =====sự lắp vào=====
    =====sự lắp vào=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=insertion insertion] : Chlorine Online
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====ráp thêm vào=====
    +
    =====ráp thêm vào=====
    -
    =====thành phần lắp vào=====
    +
    =====thành phần lắp vào=====
    =====vật xen vào=====
    =====vật xen vào=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự chèn=====
    +
    =====sự chèn=====
    ::[[idle]] [[insertion]]
    ::[[idle]] [[insertion]]
    ::sự chèn dấu cách
    ::sự chèn dấu cách
    Dòng 38: Dòng 40:
    ::[[register]] [[insertion]]
    ::[[register]] [[insertion]]
    ::sự chèn vào thanh ghi
    ::sự chèn vào thanh ghi
    -
    =====sự điền vào=====
    +
    =====sự điền vào=====
    -
    =====sự dính=====
    +
    =====sự dính=====
    -
    =====sự đưa vào=====
    +
    =====sự đưa vào=====
    -
    =====sự gài=====
    +
    =====sự gài=====
    =====sự lồng=====
    =====sự lồng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bài quảng cáo=====
    +
    =====bài quảng cáo=====
    -
    =====cài vào=====
    +
    =====cài vào=====
    -
    =====chèn vào=====
    +
    =====chèn vào=====
    -
    =====đăng quảng cáo=====
    +
    =====đăng quảng cáo=====
    ::[[insertion]] [[charges]]
    ::[[insertion]] [[charges]]
    ::phí đăng quảng cáo
    ::phí đăng quảng cáo
    Dòng 61: Dòng 63:
    ::[[insertion]] [[order]]
    ::[[insertion]] [[order]]
    ::quy định đăng quảng cáo
    ::quy định đăng quảng cáo
    -
    =====đăng vào (báo...)=====
    +
    =====đăng vào (báo...)=====
    -
    =====phần phụ đính=====
    +
    =====phần phụ đính=====
    =====tờ phụ đính=====
    =====tờ phụ đính=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insertion insertion] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[interpolation]] , [[injection]] , [[interjection]] , [[infusion]] , [[introduction]] , [[inclusion]] , [[posting]]
    -
    =====The act or an instance of inserting.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====An amendment etc.inserted in writing or printing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Each appearance of anadvertisement in a newspaper etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An ornamental section ofneedlework inserted into plain material (lace insertions).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The manner or place of attachment of a muscle, an organ, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The placing of a spacecraft in an orbit. [LL insertio (asINSERT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /in´sə:ʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lồng vào, sự gài vào
    Sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài quảng cáo (đăng trong báo)
    Viền ren
    ( số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (máy tính ) sự đưa vào, sự điền vào
    orbital insertion
    sự đưa lên quỹ đạo


    Hóa học & vật liệu

    sự gài vào
    sự lắp vào

    Xây dựng

    ráp thêm vào
    thành phần lắp vào
    vật xen vào

    Kỹ thuật chung

    sự chèn
    idle insertion
    sự chèn dấu cách
    mass sequential insertion
    sự chèn tuần tự khối
    register insertion
    sự chèn vào thanh ghi
    sự điền vào
    sự dính
    sự đưa vào
    sự gài
    sự lồng

    Kinh tế

    bài quảng cáo
    cài vào
    chèn vào
    đăng quảng cáo
    insertion charges
    phí đăng quảng cáo
    insertion order
    phiếu yêu cầu đăng quảng cáo
    insertion order
    quy định đăng quảng cáo
    đăng vào (báo...)
    phần phụ đính
    tờ phụ đính

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X