• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:12, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Toán & tin ===
     
    -
    =====thăng giáng=====
     
    -
    === Kỹ thuật chung ===
     
    -
    =====dao động=====
     
    -
    =====lên xuống=====
    +
    === Xây dựng===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường=====
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V.intr.=====
    +
    -
    =====Vary irregularly; be unstable, vacillate; rise andfall, move to and fro.=====
    +
    -
    =====Fluctuation n. [L fluctuare f.fluctus flow, wave f. fluere fluct- flow]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====thăng giáng, dao động=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dao động=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fluctuate fluctuate] : National Weather Service
    +
    =====lên xuống=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fluctuate fluctuate] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[alter]] , [[alternate]] , [[be undecided]] , [[blow hot and cold ]]* , [[ebb and flow]] , [[flutter]] , [[go up and down]] , [[hem and haw ]]* , [[hesitate]] , [[oscillate]] , [[rise and fall]] , [[seesaw ]]* , [[shift]] , [[swing]] , [[undulate]] , [[vary]] , [[veer]] , [[vibrate]] , [[wave]] , [[waver]] , [[yo-yo]] , [[change]] , [[deviate]] , [[seesaw]] , [[sway]] , [[swerve]] , [[unsteady]] , [[vacillate]] , [[wander]] , [[whiffle]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[hold]] , [[persist]] , [[remain]] , [[stay]] , [[abide]] , [[adhere]] , [[continue]] , [[stand fast]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /´flʌktʃu¸eit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường

    Cơ - Điện tử

    Thăng giáng, dao động, thay đổi bất thường

    Toán & tin

    thăng giáng, dao động

    Kỹ thuật chung

    dao động
    lên xuống

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X