• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm)
    Hiện nay (13:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====mê lộ, đường rối=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====đuờng rối, mê cung, mê lộ=====
     +
     
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====mê cung=====
    =====mê cung=====
    Dòng 22: Dòng 26:
    =====mê lộ=====
    =====mê lộ=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A complicated irregular network of passages or paths etc.;a maze.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[coil]] , [[complication]] , [[convolution]] , [[entanglement]] , [[intricacy]] , [[jungle]] , [[knot]] , [[mesh]] , [[morass]] , [[perplexity]] , [[problem]] , [[puzzle]] , [[riddle]] , [[skein]] , [[snarl]] , [[tangle]] , [[web]] , [[cat]]'s cradle , [[maze]] , [[complexity]] , [[network]]
    -
    =====An intricate or tangled arrangement.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Anat. thecomplex arrangement of bony and membranous canals and chambersof the inner ear which constitute the organs of hearing andbalance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Labyrinthian adj.labyrinthine adj. [F labyrinthe or L labyrinthus f. Gklaburinthos]=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====ORIGIN: Greek laburinthos, referring to the maze constructed by Daedalus in Greek mythology to house the Minotaur.=====
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=labyrinth labyrinth] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'læbərinθ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cung mê, mê hồn trận
    Trạng thái rắc rối phức tạp
    Đường dẫn (nước và quặng trong hầm mỏ)
    (giải phẫu) đường rối (tai trong); tai trong

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mê lộ, đường rối

    Xây dựng

    đuờng rối, mê cung, mê lộ

    Điện lạnh

    mê cung

    Kỹ thuật chung

    đường rối
    mê lộ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X