-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">´rʌfnis</font>'''/==========/'''<font color="red">´rʌfnis</font>'''/=====Dòng 69: Dòng 67: ::[[roughness]] [[tester]]::[[roughness]] [[tester]]::bộ thử độ nhấp nhô (bề mặt giấy)[[Category:Cơ - Điện tử]]::bộ thử độ nhấp nhô (bề mặt giấy)[[Category:Cơ - Điện tử]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[asymmetry]] , [[crookedness]] , [[inequality]] , [[jaggedness]] , [[unevenness]] , [[acrimony]] , [[asperity]] , [[bumpiness]] , [[coarseness]] , [[crudity]] , [[gruffness]] , [[irregularity]] , [[wooliness]]Hiện nay
Kỹ thuật chung
độ nhám
- bed roughness
- độ nhám đáy (ống dẫn)
- bed roughness
- độ nhám lòng sông
- channel roughness
- độ nhám lòng dẫn
- channel roughness
- độ nhám lòng kênh
- relative roughness
- độ nhám tương đối
- roughness factor
- hệ số độ nhám
- roughness meter
- dụng cụ đo độ nhám (bề mặt)
- roughness Reynold's number
- đặc trưng độ nhám
- surface roughness
- độ nhám bề mặt
- surface roughness meter
- máy đo độ nhám bề mặt
- surface roughness standard
- tiêu chuẩn độ nhám bề mặt
độ nhấp nhô
- roughness measurement
- sự đo độ nhấp nhô (bề mặt)
- roughness tester
- bộ thử độ nhấp nhô (bề mặt giấy)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- asymmetry , crookedness , inequality , jaggedness , unevenness , acrimony , asperity , bumpiness , coarseness , crudity , gruffness , irregularity , wooliness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
