-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 3: Dòng 3: ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===+ Thuộc địa- =====Thuộc địa=====+ ==========Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)==========Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- antecedents , clearing , dependency , dominion , mandate , new land , offshoot , outpost , possession , protectorate , province , satellite , settlement , subject state , swarm , territory , band , community , group , habituation , installation , palatinate
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
