• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Ridiculous,...)
    Hiện nay (07:26, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´lu:dikrəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch=====
    =====Buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Ridiculous, laughable, absurd, farcical, nonsensical,preposterous, incongruous, asinine, foolish, silly, zany, crazy,comical, risible; funny, facetious, droll, waggish, jocular,witty, jocose: The explanations of the new tax laws have beencarried to ludicrous extremes. You can count on Billy to come upwith some ludicrous prank on April Fools' Day.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Absurd or ridiculous; laughable.=====
     
    -
    =====Ludicrously adv.ludicrousness n. [L ludicrus prob. f. ludicrum stage play]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[antic]] , [[bizarre]] , [[burlesque]] , [[comic]] , [[comical]] , [[crazy]] , [[droll]] , [[fantastic]] , [[farcical]] , [[foolish]] , [[funny]] , [[gelastic]] , [[grotesque]] , [[incongruous]] , [[laughable]] , [[nonsensical]] , [[odd]] , [[outlandish]] , [[preposterous]] , [[risible]] , [[silly]] , [[zany]] , [[laughing]] , [[ridiculous]] , [[absurd]] , [[awful]] , [[ridiculous]]. funny
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[logical]] , [[reasonable]] , [[sensible]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´lu:dikrəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    logical , reasonable , sensible

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X