• /in´kɔηgruəs/

    Thông dụng

    Tính từ ( + .with)

    Không hợp với, không hợp nhau
    Không thích hợp, phi lý
    an incongruous definition
    một định nghĩa không thích hợp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không đồng dư
    không tương đẳng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X