• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác instal =====Như instal===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== ===...)
    Hiện nay (12:37, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'stɔ:l</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Như instal=====
    =====Như instal=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ===Hình thái từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[installed]]
    -
    =====lắp đặt (kỹ thuật)=====
    +
    *Ving: [[installing]]
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====gắn ráp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====gá=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lắp đặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lắp ráp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thiết bị=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thiết lập=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====trang bị=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
    =====Instal, invest, instate, initiate, establish, inaugurate,induct, institute; place, put, position, introduce, settle: Thenew bishop will be installed in office next week.=====
    +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====tiết lập, lắp ráp=====
    -
    =====Instal,fit, set up, connect, fix (in place): I installed our new airconditioner myself.=====
     
    -
    == Oxford==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===V.tr.===
    +
    =====đặt, lắp, gá đặt, lắp đặt=====
    -
    =====(also instal) (installed, installing) 1 place (equipment,machinery, etc.) in position ready for use.=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====lắp đặt (kỹ thuật)=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====gắn ráp=====
    -
    =====Place (a person)in an office or rank with ceremony (installed in the office ofchancellor).=====
    +
    =====gá=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lắp đặt=====
    -
    =====Establish (oneself, a person, etc.) in a place,condition, etc. (installed herself at the head of the table).=====
    +
    =====lắp ráp=====
    -
    =====Installant adj. & n. installer n. [med.L installare (asIN-(2), stallare f. stallum STALL(1))]=====
    +
    =====thiết bị=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====thiết lập=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=install install] : National Weather Service
    +
    =====trang bị=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=install install] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=install install] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=install install] : Foldoc
    +
    =====verb=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[build in]] , [[ensconce]] , [[fix]] , [[fix up]] , [[furnish]] , [[inaugurate]] , [[induct]] , [[instate]] , [[institute]] , [[introduce]] , [[invest]] , [[lay]] , [[line]] , [[lodge]] , [[place]] , [[plant]] , [[position]] , [[put in]] , [[settle]] , [[station]] , [[emplace]] , [[locate]] , [[set]] , [[site]] , [[situate]] , [[spot]] , [[seat]] , [[establish]] , [[initiate]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in'stɔ:l/

    Thông dụng

    Cách viết khác instal

    Như instal

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tiết lập, lắp ráp

    Cơ - Điện tử

    đặt, lắp, gá đặt, lắp đặt

    Cơ khí & công trình

    lắp đặt (kỹ thuật)

    Xây dựng

    gắn ráp
    gá

    Kỹ thuật chung

    lắp đặt
    lắp ráp
    thiết bị
    thiết lập
    trang bị

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X