-
(Khác biệt giữa các bản)(→khách quan)
Dòng 50: Dòng 50: ::[[objective]] [[method]]::[[objective]] [[method]]::phương pháp khách quan::phương pháp khách quan- ::[[Objective]][[R25]][[Equivalent]] (OR25E)+ ::[[Objective]] R25 [[Equivalent]] (OR25E)::Tương đương R25 khách quan::Tương đương R25 khách quan::[[objective]] [[reality]]::[[objective]] [[reality]]Dòng 60: Dòng 60: ::[[objective]] [[value]]::[[objective]] [[value]]::giá trị khách quan::giá trị khách quan+ =====mục đích==========mục đích=====11:36, ngày 14 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
khách quan
- objective impairment
- sự suy giảm khách quan
- objective impairment
- sự thoái biến khách quan
- objective interference impression
- sự in khách quan của nhiễu
- objective method
- phương pháp khách quan
- Objective R25 Equivalent (OR25E)
- Tương đương R25 khách quan
- objective reality
- hiện thực khách quan
- objective reality
- thực tế khách quan
- objective sign
- dấu hiệu khách quan
- objective value
- giá trị khách quan
mục tiêu
- basic objective
- mục tiêu cơ bản
- noise objective
- mục tiêu của tiếng ồn
- objective detector
- máy đo mục tiêu
- objective function
- hàm mục tiêu
- performance objective
- mục tiêu thi hành
- planning by objective
- quy hoạch theo mục tiêu
- quality objective
- mục tiêu chất lượng
- single-objective network
- sơ đồ mạng mục tiêu
- test group objective
- mục tiêu của nhóm kiểm thử
- test group objective
- mục tiêu của nhóm kiểm tra
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
Adj. & n.
(of a person, writing, art, etc.) dealing with outwardthings or exhibiting facts uncoloured by feelings or opinions;not subjective.
Gram. (of a case or word) constructed as orappropriate to the object of a transitive verb or preposition(cf. ACCUSATIVE).
Objectival adj.objectively adv. objectiveness n. objectivity n. objectivizev.tr. (also -ise). objectivization n. [med.L objectivus (asOBJECT)]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
