-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">rɪˈvɜrsəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">rɪˈvɜrsəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 20: Dòng 16: ::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====quay ngược hướng=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quay ngược hướng=====- =====sự đan dấu=====+ === Xây dựng===- + =====sự đan dấu=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phép nghịch đảo==========phép nghịch đảo=====Dòng 52: Dòng 47: =====sự hoán vị==========sự hoán vị=====- =====sự nghịch đảo=====+ =====sự nghịch đảo=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====đảo chiều==========đảo chiều=====Dòng 64: Dòng 56: ::[[trend]] [[reversal]]::[[trend]] [[reversal]]::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng- =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====+ =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reversal reversal] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reversal reversal] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Reverse, turn-about, turn-round, U-turn, change,volte-face, (complete) switch, Brit about-turn, US about-face:This represents a reversal of former policy, doesn''t it?==========Reverse, turn-about, turn-round, U-turn, change,volte-face, (complete) switch, Brit about-turn, US about-face:This represents a reversal of former policy, doesn''t it?=====23:09, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Sự hoán vị; sự đảo lộn
- role reversal/reversal of roles
- một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Reverse, turn-about, turn-round, U-turn, change,volte-face, (complete) switch, Brit about-turn, US about-face:This represents a reversal of former policy, doesnt it?
Annulment, nullification, nulling,cancellation, revocation, repeal, rescission: The present caseis an appeal against the reversal of an earlier judgement.
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
