-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">mou´zeiik</font>'''/==========/'''<font color="red">mou´zeiik</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====Khảm==========Khảm=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tranh mozaic=====+ | __TOC__- + |}- == Hóa học & vật liệu==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tranh mozaic=====- =====dạng men rạn=====+ === Hóa học & vật liệu===- + =====dạng men rạn=====- ===Nguồn khác===+ ===== Tham khảo =====*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=mosaic mosaic] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=mosaic mosaic] : Chlorine Online- + === Thực phẩm===- == Thực phẩm==+ =====bệnh đốm lá=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====bệnh đốm lá=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====kiểu khảm==========kiểu khảm=====::[[mosaic]] [[floor]]::[[mosaic]] [[floor]]Dòng 51: Dòng 40: =====men rạn==========men rạn=====- =====tranh ghép mảnh=====+ =====tranh ghép mảnh=====- + === Điện tử & viễn thông===- == Điện tử & viễn thông==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====mặt khảm==========mặt khảm=====- =====mặt men rạn=====+ =====mặt men rạn=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khảm==========khảm=====::[[glass]] [[mosaic]]::[[glass]] [[mosaic]]Dòng 96: Dòng 81: =====rạn men==========rạn men=====- =====tấm ghép mảnh=====+ =====tấm ghép mảnh=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====Dòng 114: Dòng 97: =====(attrib.) a of or like amosaic. b diversified.==========(attrib.) a of or like amosaic. b diversified.=====- ===V.tr. (mosaicked, mosaicking) 1adorn with mosaics.===+ =====V.tr. (mosaicked, mosaicking) 1adorn with mosaics.=====- + =====Combine into or as into a mosaic.==========Combine into or as into a mosaic.=====01:58, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Xây dựng
kiểu trang trí ghép mảnh
Giải thích EN: A decorative surface formed by inlaying small pieces of variously colored material such as stone, tile, or marble..
Giải thích VN: Một bề mặt trang trí được hình thành bằng cách khảm, dát các mảnh vật liệu nhỏ màu sắc đa dạng giống như đá viên, đá lát hoặc đá cẩm thạch.
Kỹ thuật chung
khảm
- glass mosaic
- khảm thủy tinh
- glass mosaic
- sự khảm kính
- glass mosaic
- sự khảm thủy tinh
- mosaic floor
- mặt nền kiểu khảm
- mosaic flooring
- sàn khảm
- mosaic glass
- kính khảm
- mosaic structure
- kiến trúc khảm
- mosaic structure
- kiến trúc khảm lát
- mosaic surface
- mặt khảm
- mosaic tile
- tấm khảm
- mosaic vitreous panel
- tường kính khảm
mosaic
Giải thích VN: Là phần mềm truy cập các nguồn tài nguyên trên Internet. Dự án Mosaic được Trung tâm quốc gia ứng dụng Siêu tính toán (NCSA) của Illinois điều khiển. Phần mềm này cung cấp một giao diện người sử dụng cho nhiều dịch vụ thông tin. Mục đích là biểu diễn cách đưa ra yêu cầu, cách lấy kết quả từ các nguồn thông tin khác nhau trên một phương thức tương tự nhau nhằm tối thiểu số lượng hệ thống để có thể gần gũi với Internet. Mosaic dựa vào sự tồn tại của máy chủ, nhưng không cung cấp thông tin của chính nó. Phần mềm Mosaic có thể chạy trên X Windows, Macintosh và Microsoft Windows. Máy tính phải được nối vào Internet để dùng Mosaic.
- Software Development Interface [Mosaic] (SDI)
- Giao diện phát triển phần mềm [Mosaic]
Oxford
A a picture or pattern produced by anarrangement of small variously coloured pieces of glass or stoneetc. b work of this kind as an art form.
(in full mosaicdisease) a virus disease causing leaf-mottling in plants, esp.tobacco, maize, and sugar cane.
Mosaicist n. [ME f. F mosa‹quef. It. mosaico f. med.L mosaicus, musaicus f. Gk mous(e)ionmosaic work f. mousa MUSE(1)]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
