• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour===== Category:Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (11:50, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 11: Dòng 9:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[animation]] , [[ardency]] , [[ardor]] , [[devoutness]] , [[eagerness]] , [[earnestness]] , [[fervency]] , [[fire ]]* , [[heartiness]] , [[heat ]]* , [[hurrah]] , [[intensity]] , [[jazz ]]* , [[love]] , [[oomph ]]* , [[passion]] , [[pep talk ]]* , [[piety]] , [[piousness]] , [[religiousness]] , [[seriousness]] , [[sincerity]] , [[solemnity]] , [[vehemence]] , [[warmth]] , [[weakness]] , [[wholeheartedness]] , [[zeal]] , [[zealousness]] , [[fire]] , [[hotness]] , [[torridity]] , [[torridness]] , [[ecstasy]] , [[enthusiasm]] , [[excitement]] , [[gusto]] , [[heat]] , [[relish]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[apathy]] , [[coolness]] , [[discouragement]]

    Hiện nay


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X