-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự liên kết, cơ cấu bản lề, cơ cấu đòn (bẩy)=====+ === Vật lý====== Vật lý========cấu đòn bẩy==========cấu đòn bẩy=====Dòng 101: Dòng 104: =====A system of links; a linking or link.==========A system of links; a linking or link.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:41, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
liên kết
- basic linkage
- liên kết cơ sở
- branch linkage
- sự liên kết nhánh
- coordinate linkage
- liên kết phối trí
- coordination linkage
- liên kết phối trí
- electric linkage
- đường liên kết điện
- electric linkage
- sự liên kết điện
- flux linkage
- độ liên kết từ thông
- flux linkage
- từ thông liên kết vòng
- free linkage
- liên kết tự do
- heat of linkage
- nhiệt liên kết
- linkage edit
- soạn thảo liên kết
- linkage editing
- biên tập liên kết
- linkage editing
- soạn thảo liên kết
- linkage editing
- sự soạn thảo liên kết
- linkage editor
- bộ liên kết
- linkage editor
- bộ soạn thảo liên kết
- linkage editor
- chương trình liên kết
- linkage editor
- trình liên kết
- linkage instruction
- lệnh liên kết
- linkage section
- phần liên kết
- linkage section
- phiên liên kết
- linkage software
- phần mềm liên kết
- magnetic flux linkage
- liên kết từ thông
- smart linkage
- sự liên kết thông minh
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
