-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========sự chia nhỏ==========sự chia nhỏ=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=subdivision subdivision] : Chlorine Online=== Toán & tin ====== Toán & tin ========thứ phân==========thứ phân======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====sự chia nhỏ ra=====+ =====sự chia nhỏ ra==========sự chia nhỏ thêm==========sự chia nhỏ thêm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====phân cấp=====+ =====phân cấp=====- =====sự phân chia nhỏ=====+ =====sự phân chia nhỏ==========sự phân vùng==========sự phân vùng======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chi nhánh=====+ =====chi nhánh=====- =====chi nhánh, phân hãng=====+ =====chi nhánh, phân hãng=====- =====chia nhỏ thêm=====+ =====chia nhỏ thêm=====- =====phân điểm=====+ =====phân điểm=====- =====phân hãng=====+ =====phân hãng==========sự chia nhỏ ra==========sự chia nhỏ ra=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=subdivision subdivision] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[class]] , [[community]] , [[development]] , [[group]] , [[lower group]] , [[minor group]] , [[subclass]] , [[subsidiary]] , [[tract]] , [[member]] , [[part]] , [[piece]] , [[portion]] , [[section]] , [[segment]] , [[division]] , [[offshoot]] , [[branch]] , [[department]] , [[partition]] , [[sector]]- =====The act or an instance of subdividing.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====A secondary orsubordinate division.=====+ :[[whole]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====US & Austral. an area of land dividedinto plots for sale.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 03:38, ngày 2 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- class , community , development , group , lower group , minor group , subclass , subsidiary , tract , member , part , piece , portion , section , segment , division , offshoot , branch , department , partition , sector
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
