• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====tý hon=====
    =====tý hon=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cỡ nhỏ=====
    +
    =====cỡ nhỏ=====
    =====rất nhỏ=====
    =====rất nhỏ=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====An extremely small person or thing.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[baby]] , [[diminutive]] , [[knee-high]] , [[lilliputian]] , [[miniature]] , [[minikin]] , [[pocket]] , [[teensy]] , [[teeny ]]* , [[tiny]] , [[dwarf]] , [[minuscule]] , [[minute]] , [[pygmy]] , [[wee]]
    -
    =====(attrib.) verysmall. [MIDGE + -ET(1)]=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bantam]] , [[gnome]] , [[homuncule]] , [[homunculus]] , [[lilliputian]] , [[little person]] , [[manikin]] , [[midge]] , [[runt ]]* , [[dwarf]] , [[miniature]] , [[munchkin]] , [[pygmy]] , [[small]] , [[tiny]] , [[tom thumb]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=midget midget] : National Weather Service
    +
    :[[big]] , [[giant]] , [[huge]] , [[large]] , [[tall]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=midget&submit=Search midget] : amsglossary
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=midget midget] : Corporateinformation
    +
    :[[giant]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    08:49, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´midʒit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người lùn
    Vật rất nhỏ; con vật rất nhỏ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    tý hon

    Kỹ thuật chung

    cỡ nhỏ
    rất nhỏ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    big , giant , huge , large , tall
    noun
    giant

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X