• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người thử; máy thử===== =====Màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)===== ::tester [[...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´testə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::giường có màn treo
    ::giường có màn treo
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====dung cụ thử=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dung cụ thử=====
    -
    =====màn treo (trên chỗ ngồi)=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====màn treo (trên chỗ ngồi)=====
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ thử=====
    -
    =====bộ thử=====
    +
    === Điện===
    -
     
    +
    =====bút thử điện=====
    -
    == Điện==
    +
    === Đo lường & điều khiển===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====người thử=====
    -
    =====bút thử điện=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====dụng cụ thử=====
    -
    == Đo lường & điều khiển==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====người thử=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dụng cụ thử=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ kiểm tra=====
    =====bộ kiểm tra=====
    ::[[magnetic]] [[tape]] [[tester]]
    ::[[magnetic]] [[tape]] [[tester]]
    Dòng 76: Dòng 60:
    =====máy thử=====
    =====máy thử=====
    -
    =====máy thử nghiệm=====
    +
    =====máy thử nghiệm=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tester tester] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tester tester] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====dụng cụ thử nghiệm=====
    =====dụng cụ thử nghiệm=====

    21:11, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´testə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người thử; máy thử
    Màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi)
    tester bed
    giường có màn treo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dung cụ thử

    Xây dựng

    màn treo (trên chỗ ngồi)

    Điện tử & viễn thông

    bộ thử

    Điện

    bút thử điện

    Đo lường & điều khiển

    người thử

    Điện lạnh

    dụng cụ thử

    Kỹ thuật chung

    bộ kiểm tra
    magnetic tape tester
    bộ kiểm tra băng từ
    phase tester
    bộ kiểm tra pha
    pole tester
    bộ kiểm tra cực
    căn lá
    người làm thí nghiệm
    đầu đo
    dụng cụ thí nghiệm
    acrylic tester
    dụng cụ thí nghiệm acrylic
    giá thử
    máy kiểm tra
    battery tester
    máy kiểm tra bình điện
    coil tester
    máy kiểm tra bôbin
    insulation tester
    máy kiểm tra cách điện
    isolation tester
    máy kiểm tra cách điện
    polarity tester
    máy kiểm tra cực tính
    spark gap coil tester
    máy kiểm tra bôbin
    máy thử
    máy thử nghiệm
    Tham khảo
    • tester : Corporateinformation

    Kinh tế

    dụng cụ thử nghiệm
    người làm trắc nghiệm
    người kiểm tra
    viên giám khảo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X