-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tính không chính xác=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 33: Dòng 36: :[[accuracy]] , [[correctness]] , [[right]]:[[accuracy]] , [[correctness]] , [[right]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- blunder , corrigendum , deception , defect , erratum , exaggeration , fault , howler , imprecision , incorrectness , inexactness , miscalculation , mistake , slip * , solecism , typo , unfaithfulness , unreliability , wrong , lapse , miscue , misstep , slip , slip-up , trip , error , fallacy , goof , impropriety
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
