-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác===== ::to lay under ...)
So với sau →09:25, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
đóng góp
- annual contribution
- phần đóng góp hàng năm
- cash contribution
- phần đóng góp bằng tiền mặt
- contribution "holidays"
- thời gian "nghỉ đóng góp"
- contribution approach to pricing
- phương pháp đóng góp để lập giá (trong kế toán)
- contribution in kind
- đóng góp bằng hiện vật
- contribution in service
- đóng góp bằng công sức
- contribution pricing
- sự định suất đóng góp
- contribution to general average
- phần đóng góp vào tổn thất chung (trong tai nạn đường biển)
- Federal Insurance Contribution Act
- đạo luật đóng góp Bảo hiểm Liên bang
- non contribution clause
- điều khoản không đóng góp
- unemployment contribution
- phần đóng góp thất nghiệp
- voluntary contribution
- tự nguyện đóng góp
phần góp
- capital contribution
- phần góp vốn
- voluntary additional contribution
- phần góp thêm tùy ý, không bắt buộc
- voluntary contribution
- phần góp tự nguyện
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
