-
(Khác biệt giữa các bản)(→Tính từ)(→Phó từ)
Dòng 60: Dòng 60: =====Tôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích==========Tôi thừa nhận là thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích=====- ::[[as]] [[sure]] [[as]] [[eggs]] [[is]] [[eggs]]+ ===Cấu trúc từ===- ::ssure as a gun+ =====[[to]] [[make]] [[sure]]=====- + ::chắc chắn- =====(thông tục) chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn=====+ ::Nắm chắc, làm cho chắc chắn- ::[[sure]] [[enough]]+ =====[[show]] [[and]] [[sure]]=====+ ::chậm mà chắc+ =====[[be]] [[sure]] [[to]] [[do]] [[something]]; [[be]] [[sure]] [[and]] [[do]] [[something]]=====+ ::đừng quên làm việc gì+ =====[[for]] [[sure]]=====+ ::(thông tục) chắc chắn; không nghi ngờ+ =====[[make]] [[sure]] ([[of]] [[something/that..]])=====+ ::làm cho rõ; nắm cho chắc+ ::Làm cho chắc chắn+ =====[[sure]] [[of]] [[oneself]]=====+ ::tự tin+ =====[[sure]] [[thing]]=====+ ::(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) vâng; dĩ nhiên+ =====[[to]] [[be]] [[sure]]=====+ ::đúng là như thế+ =====[[as]] [[sure]] [[as]] [[eggs]] [[is]] [[eggs]]=====+ =====as sure as a gun=====+ (thông tục) chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai là bốn+ =====[[sure]] [[enough]]=====::(thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa::(thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa08:08, ngày 12 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Certain, assured, convinced, persuaded, positive,definite, unwavering, unswerving, unflinching, steadfast,steady, unshakeable or unshakable, confident, satisfied,undeviating, unfaltering: How can you be so sure in youropinion that Jack did it? I'm sure I've met you before. 2established, firm, solid, trusty, stable, steadfast, secure,safe, trustworthy, reliable: I never travel without my surecompanions, courage and caution.
Oxford
Adj. & adv.
As sure as eggs is eggs see EGG(1). assure as fate quite certain. be sure (in imper. or infin.; foll.by that + clause or to + infin.) take care to; not fail to (besure to turn the lights out). for sure colloq. without doubt.make sure 1 make or become certain; ensure.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
