-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 48: Dòng 48: =====(thông tục) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang==========(thông tục) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Wandered]]+ *Ving: [[Wandering]]== Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==09:30, ngày 12 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Walk, go, roam, rove, range, stray, ramble, stroll,saunter, meander, drift, cruise, prowl, Colloq mosey: Wewandered about the village square, chatting and window-shopping.2 wind, meander, zigzag, turn this way and that: A trout streamwanders past our house.
Oxford
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
