-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lớn mạnh, sự phát triển===== =====Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trươn...)(→Sự trồng trọt, vụ mùa màng)
Dòng 24: Dòng 24: ::[[a]] [[growth]] [[of]] [[rice]]::[[a]] [[growth]] [[of]] [[rice]]::một mùa lúa::một mùa lúa- ::[[wine]] [[of]] [[the]][[1954]][[growth]]+ ::[[wine]] [[of]] [[the]] 1954 [[growth]]::rượu vang vụ nho 1954::rượu vang vụ nho 195403:49, ngày 14 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
sự phát triển
- application growth
- sự phát triển ứng dụng
- crystal growth
- sự phát triển tinh thể
- economy growth
- sự phát triển kinh tế
- mould (moundgrowth)
- sự phát triển nấm mốc
- snow crystal growth
- sự phát triển tinh thể tuyết
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
