-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'wɔndə</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==03:10, ngày 6 tháng 6 năm 2008
Thông dụng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Walk, go, roam, rove, range, stray, ramble, stroll,saunter, meander, drift, cruise, prowl, Colloq mosey: Wewandered about the village square, chatting and window-shopping.2 wind, meander, zigzag, turn this way and that: A trout streamwanders past our house.
Oxford
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
