-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,laiə'biliti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">,laiə'biliti</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 24: Dòng 20: =====Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời==========Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ, cái nợ đời=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====khoản nợ=====+ | __TOC__- + |}- == Toán & tin==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khoản nợ=====- =====có khả năng=====+ === Toán & tin ===- + =====có khả năng=====- == Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bảo pháp=====- =====bảo pháp=====+ === Kỹ thuật chung ===- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có thể==========có thể=====Dòng 79: Dòng 72: ::[[several]] [[liability]]::[[several]] [[liability]]::trách nhiệm riêng::trách nhiệm riêng- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====bổ phận==========bổ phận=====Dòng 95: Dòng 85: =====trách nhiệm pháp lỳ==========trách nhiệm pháp lỳ=====- =====trái vụ=====+ =====trái vụ=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=liability liability] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=liability liability] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=liability&searchtitlesonly=yes liability] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=liability&searchtitlesonly=yes liability] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Answerability, responsibility, burden, onus,accountability: Who bears the liability for the company'slosses?==========Answerability, responsibility, burden, onus,accountability: Who bears the liability for the company'slosses?=====Dòng 111: Dòng 97: =====Disadvantage, drawback, hindrance, impediment,encumbrance, snag, hitch, barrier, obstacle, obstruction,burden, onus: Her biggest liability is her inability to read.4 exposure, susceptibility, vulnerability: The insurer'sliability is spread amongst many underwriters.==========Disadvantage, drawback, hindrance, impediment,encumbrance, snag, hitch, barrier, obstacle, obstruction,burden, onus: Her biggest liability is her inability to read.4 exposure, susceptibility, vulnerability: The insurer'sliability is spread amongst many underwriters.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. -ies) 1 the state of being liable.==========(pl. -ies) 1 the state of being liable.=====18:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
trách nhiệm
- joint and several liability
- trách nhiệm chung và liên đới
- joint liability
- trách nhiệm chung
- liability law
- luật trách nhiệm pháp lý
- Liability, Joint and several
- trách nhiệm chung và liên đới
- Liability, Limitation of
- giới hạn trách nhiệm
- Liability, Limited
- trách nhiệm hữu hạn
- Liability, Third Party Insurance
- trách nhiệm pháp lý bên thứ ba
- Liability, Unlimited
- trách nhiệm vô hạn
- limited liability
- trách nhiệm hữu hạn
- limited liability partnership
- công ty trách nhiệm hữu hạn
- PL/Product Liability
- trách nhiệm sản xuất
- several liability
- trách nhiệm riêng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
