-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´flʌtə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 45: Dòng 38: ::bay nhẹ nhàng::bay nhẹ nhàng- ==Vật lý==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====phách động=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Vật lý===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phách động=====- =====sự run rẩy=====+ === Xây dựng===- + =====sự run rẩy=====- == Y học==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chứng cuồng động=====- =====chứng cuồng động=====+ === Kỹ thuật chung ===- + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====méo chập chờn==========méo chập chờn=====Dòng 74: Dòng 64: ''Giải thích VN'': Chuyển động bất thường trong vùng van giảm áp nhô lên khi có áp suất nhưng không có sự tiếp xúc giữa đĩa van và đế van.''Giải thích VN'': Chuyển động bất thường trong vùng van giảm áp nhô lên khi có áp suất nhưng không có sự tiếp xúc giữa đĩa van và đế van.- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Flap, flop, fluctuate, vacillate, wave, waver, oscillate:The paper streamers fluttered in the breeze.==========Flap, flop, fluctuate, vacillate, wave, waver, oscillate:The paper streamers fluttered in the breeze.=====Dòng 89: Dòng 77: =====Seefluster, 2.==========Seefluster, 2.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & n.=====- ===V. & n.===+ - + =====V.==========V.=====22:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Ngoại động từ
Kích động; làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang
- to flutter the dovecotes
- gây bối rối, gây lúng túng
- to flutter about/across/around
- bay nhẹ nhàng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự rung, dao động
Giải thích EN: An irregular motion in sections of a relief valve that arises when there is pressure but no contact between the valve disk and the seat.
Giải thích VN: Chuyển động bất thường trong vùng van giảm áp nhô lên khi có áp suất nhưng không có sự tiếp xúc giữa đĩa van và đế van.
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Flap, flop, fluctuate, vacillate, wave, waver, oscillate:The paper streamers fluttered in the breeze.
Tremble, shake, quiver, dither, jump,vibrate, twitch: She is fluttering with anticipation waitingfor the postman.
Tham khảo chung
- flutter : National Weather Service
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
