-
(Khác biệt giữa các bản)(→Giấy khổ 39 x 31, 3 cm)
Dòng 85: Dòng 85: =====( + [[at]]) bắn, bắn gần==========( + [[at]]) bắn, bắn gần=====- == Xây dựng==+ == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nồi nấu thủy tinh==========nồi nấu thủy tinh=====- == Điện==+ == Điện==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ biến áp==========độ biến áp=====''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.''Giải thích VN'': Chữ tắt của Potentiometer.- == Điện lạnh==+ == Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thiết bị phân thế==========thiết bị phân thế======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành========biến trở==========biến trở=====Dòng 131: Dòng 127: =====vòm==========vòm=====- == Kinh tế==+ == Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chứng khoán trả lại==========chứng khoán trả lại=====Dòng 151: Dòng 146: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=pot&searchtitlesonly=yes pot] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=pot&searchtitlesonly=yes pot] : bized+ ==Cơ - Điện tử==+ =====Bình, gầu, nồi, chụp ống khói=====+ == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==Dòng 158: Dòng 156: =====Pot-belly, paunch, gut, Colloqcorporation, beer belly, spare tyre, US bay window: If heexercised more, Patrick wouldn''t have such a pot.==========Pot-belly, paunch, gut, Colloqcorporation, beer belly, spare tyre, US bay window: If heexercised more, Patrick wouldn''t have such a pot.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:57, ngày 24 tháng 9 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy)
Giỏ bắt tôm hùm (như) lobster pot
'Chữ đậm'Phương_tiện:Ví dụ.ogg=====Giấy khổ 39 x 31, 3 cm===== hgkjgl';
gjkghk
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Pan, saucepan, cauldron, cook-pot, stewpot; kettle: Howmany politicians have promised the people a chicken in everypot? 2 jackpot, bank, kitty: You will have to add œ5 to thepot to see my hand.
Pot-belly, paunch, gut, Colloqcorporation, beer belly, spare tyre, US bay window: If heexercised more, Patrick wouldnt have such a pot.
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
