-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người giám sát; người giám thị===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ng...)
So với sau →19:16, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
bộ giám sát
- backup supervisor
- bộ giám sát dự phòng
- executive supervisor
- bộ giám sát điều hành
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát nhập/xuất
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát vào/ra
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát nhập/xuất
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát vào/ra
- network supervisor
- bộ giám sát mạng
- operating system supervisor
- bộ giám sát hệ điều hành
- overlay supervisor
- bộ giám sát phủ
- paging supervisor
- bộ giám sát phân trang
- program supervisor
- bộ giám sát chương trình
- resident supervisor
- bộ giám sát thường trực
- supervisor call
- gọi bộ giám sát
- system supervisor
- bộ giám sát hệ thống
- timer supervisor
- bộ giám sát đồng hồ
- virtual supervisor state
- trạng thái bộ giám sát ảo
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
người giám sát
- account supervisor
- người giám sát nghiệp vụ (quảng cáo)
- advertiser's supervisor
- người giám sát khách hàng quảng cáo
- client supervisor
- người giám sát khách hàng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
