-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác asymmetric =====Như asymmetric===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====Dòng 15: Dòng 13: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====bất đối xứng=====+ =====bất đối xứng=====::[[asymmetrical]] [[effect]]::[[asymmetrical]] [[effect]]::hiệu ứng bất đối xứng::hiệu ứng bất đối xứngDòng 22: Dòng 20: ::[[asymmetrical]] [[transmission]]::[[asymmetrical]] [[transmission]]::sự truyền bất đối xứng::sự truyền bất đối xứng- =====không đối xứng=====+ =====không đối xứng=====''Giải thích VN'': Mạch dao động đa hài gây ra sóng điện không đều ở mỗi đèn điện tử hay bán dẫn vì thời gian dẫn điện khác nhau.''Giải thích VN'': Mạch dao động đa hài gây ra sóng điện không đều ở mỗi đèn điện tử hay bán dẫn vì thời gian dẫn điện khác nhau.Dòng 38: Dòng 36: ::kiểu cao không đối xứng::kiểu cao không đối xứng- ==Tham khảo chung==+ ==Các từ liên quan==- + ===Từ đồng nghĩa===- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=asymmetrical asymmetrical] : National Weather Service+ =====adjective=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=asymmetrical asymmetrical]: Corporateinformation+ :[[awry]] , [[crooked]] , [[disproportional]] , [[gibbous]] , [[lacking correspondence]] , [[not proportionate]] , [[not uniform]] , [[unbalanced]] , [[unequal]] , [[unsymmetrical]] , [[asymmetric]]- *[http://foldoc.org/?query=asymmetrical asymmetrical]: Foldoc+ 07:56, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
bất đối xứng
- asymmetrical effect
- hiệu ứng bất đối xứng
- asymmetrical modem
- môđem bất đối xứng
- asymmetrical transmission
- sự truyền bất đối xứng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
