• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự ăn khớp=====
    +
    =====sự ăn khớp=====
    -
    =====sự tiếp hợp=====
    +
    =====sự tiếp hợp=====
    =====sự vào khớp=====
    =====sự vào khớp=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Charming, pleasant, attractive, winsome, winning,appealing, agreeable, delightful, pleasing, likeable, friendly,open: With her engaging personality, it is no wonder she has somany friends.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[agreeable]] , [[alluring]] , [[appealing]] , [[attractive]] , [[bewitching]] , [[captivating]] , [[enchanting]] , [[enticing]] , [[entrancing]] , [[fascinating]] , [[fetching]] , [[glamorous]] , [[interesting]] , [[intriguing]] , [[inviting]] , [[likable]] , [[lovable]] , [[magnetic]] , [[mesmeric]] , [[pleasant]] , [[pleasing]] , [[prepossessing]] , [[siren]] , [[sweet]] , [[winning]] , [[winsome]] , [[lovely]] , [[pretty]] , [[taking]] , [[tempting]] , [[charming]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Attractive, charming.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[boring]] , [[repulsive]] , [[tiresome]] , [[undesirable]] , [[unlikeable]]
    -
    =====Engagingly adv. engagingness n.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=engaging engaging] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=engaging&x=0&y=0 engaging] : Search MathWorld
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=engaging engaging] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=engaging engaging] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    10:10, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /in´degʒiη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự ăn khớp
    sự tiếp hợp
    sự vào khớp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X