-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Kho, rim (cá, quả..); chần trứng (nước đang sôi lăn tăn)===== ::apricots [[po...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====Dòng 43: Dòng 41: == Thực phẩm==== Thực phẩm==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chần nước sôi=====+ =====chần nước sôi======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành========chần nước sôi==========chần nước sôi=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[appropriate]] , [[encroach]] , [[filch]] , [[fish illegally]] , [[hunt illegally]] , [[intrude]] , [[pilfer]] , [[plunder]] , [[rob]] , [[smuggle]] , [[steal]] , [[trample]] , [[trespass]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[keep off]]15:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- appropriate , encroach , filch , fish illegally , hunt illegally , intrude , pilfer , plunder , rob , smuggle , steal , trample , trespass
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
