-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">pə´ligənəl</font>'''/==========/'''<font color="red">pə´ligənəl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(toán học) nhiều cạnh, đa giác==========(toán học) nhiều cạnh, đa giác=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin========(thuộc) đa giác==========(thuộc) đa giác=====- - {|align="right"- | __TOC__- |}=== Xây dựng====== Xây dựng========nhiều cạnh==========nhiều cạnh=====- ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) thuộc đa giác, nhiều cạnh==========(adj) thuộc đa giác, nhiều cạnh=====- === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đa giác=====+ =====đa giác=====::[[arched]] [[girder]] [[with]] [[polygonal]] [[outlines]]::[[arched]] [[girder]] [[with]] [[polygonal]] [[outlines]]::dầm biên trên có dạng đa giác::dầm biên trên có dạng đa giácDòng 71: Dòng 62: ::[[polygonal]] [[truss]]::[[polygonal]] [[truss]]::dàn đa giác::dàn đa giác- =====nhiều cạnh=====+ =====nhiều cạnh=====::[[polygonal]] [[roof]]::[[polygonal]] [[roof]]::mái tháp (có nhiều cạnh)::mái tháp (có nhiều cạnh)- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ - [[Thể_loại:Toán & tin]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đa giác
- arched girder with polygonal outlines
- dầm biên trên có dạng đa giác
- polygonal annular foundation
- móng đa giác hình chiếc nhẫn
- polygonal arch
- vòm đa giác
- polygonal bond
- liên kết theo hình đa giác (trong khối xây)
- polygonal bowstring truss
- dàn đa giác có thanh kéo
- polygonal chord
- cánh đa giác (dàn)
- polygonal column
- cột đa giác
- polygonal delay line
- đường trễ đa giác
- polygonal dislocation
- lệch mạng đa giác
- polygonal domain
- miền đa giác
- polygonal dome
- cupôn đa giác
- polygonal dome
- mái cupôn đa giác
- polygonal dome
- vòm đa giác
- polygonal frame
- khung đa giác
- polygonal function
- hàm đa giác
- polygonal group
- nhóm đa giác
- polygonal mirror
- gương đa giác
- polygonal network
- lưới đa giác
- polygonal roof
- mái đa giác
- polygonal soil
- đất đa giác
- polygonal support
- vì đa giác
- polygonal top chord
- biên trên (cửa dàn) có hình đa giác
- polygonal top chord
- biên trên hình đa giác
- polygonal traverse
- đường ngang đo đa giác
- polygonal truss
- dàn đa giác
nhiều cạnh
- polygonal roof
- mái tháp (có nhiều cạnh)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
