• Revision as of 13:43, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'frʌntjə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Biên giới
    ( số nhiều) lĩnh vực
    ( định ngữ) ở biên giới
    a frontier post
    đồn biên phòng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    biên giới
    frontier station
    ga biên giới

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    metropolis

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X