• Revision as of 07:18, ngày 31 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´stə:liη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thật, đúng tuổi (tiền, kim loại quý)
    to be of sterling gold
    bằng vàng thật, bằng vàng mười
    Có chân giá trị (người, phẩm chất của anh ta)
    man of sterling worth
    người có chân giá trị
    sterling qualities
    đức tính tốt thực sự

    Danh từ

    Đồng pao, đồng bảng Anh
    ( the sterling) khu vực đồng bảng Anh, khu vực đồng pao

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    đồ thật
    đồng bảng Anh
    external sterling
    đồng bảng Anh ngoài khu vực
    đồng xtecling
    đúng tuổi (vàng, bạc...)
    vàng bạc thật, đúng tuổi

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X