• Revision as of 11:43, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'ɔ:gənizm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cơ thể; sinh vật
    he 's studying the organisms in water
    ông ta đang nghiên cứu các sinh vật ở dưới nước
    Cơ quan, tổ chức

    Chuyên ngành

    Y học

    cơ thể
    n- sinh vật

    Kinh tế

    cơ thể
    sinh vật
    aerobic organism
    vi sinh vật ưa khí
    anaerobic organism
    vi sinh vật ưa khí
    vi sinh vậy

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X