• (đổi hướng từ Disuniting)
    /¸disju´nait/

    Thông dụng

    Ngoại động từ
    Làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà
    Nội động từ
    Không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà
    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X