• /'lekt∫ә(r)/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
    Lời la mắng, lời quở trách
    to read (give) someone a lecture
    quở trách ai; lên lớp ai

    Động từ

    Giảng, diễn thuyết, thuyết trình
    Mrs X lectures on civil law
    bà X giảng về luật dân sự
    La mắng, quở trách; lên lớp (ai)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bài giảng // giảng bài

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X