• /səs´pendid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lơ lửng; huyền phù
    Bị hoãn lại
    Bị treo giò (Bóng đá)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bị hoãn lại

    Xây dựng

    kiểu treo
    suspended floor
    trần ngăn kiểu treo
    suspended pipeline crossing
    ống nối kiểu treo

    Kỹ thuật chung

    bị treo
    lơ lửng
    ability of reexisting bed load & suspended load
    khả năng tái phù sa đáy và phù sa lơ lửng
    attenuation of suspended load
    sự giảm dần bùn cát lơ lửng
    suspended (silt) load
    bùn cát lơ lửng
    suspended contaminants in sewage
    chất bẩn lơ lửng trong chất thải
    suspended deposits
    bùn cát lơ lửng
    suspended deposits
    phù sa lơ lửng
    suspended impurities
    chất lẫn lơ lửng
    suspended liquid droplet
    giọt lỏng lơ lửng
    suspended load discharge
    lưu lượng phù sa lơ lửng
    suspended load precipitability
    khả năng lắng bùn cát lơ lửng
    suspended matter
    chất lơ lửng
    suspended muddy sand
    cát bùn lơ lửng
    suspended particle
    hạt lơ lửng
    suspended particle
    hạt lơ lửng (phù sa)
    suspended-body level measurement
    đo mức vật lơ lửng
    nổi

    Kinh tế

    huyền phù
    suspended pulp
    nước quả dạng huyền phù
    treo lơ lửng
    vân

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X