• Lever; soulever
    Nâng một vật nặng
    lever un fardeau; soulever un fardeau
    Hausser; élever
    Nâng bức tường lên
    hausser un mur; élever un mur
    Ériger
    Nâng lên thành nguyên
    ériger en principe
    chị ngã em nâng
    s'aider mutuellement
    nâng
    (giải phẫu học): muscle élévateur
    máy nâng
    (kỹ thuật) appareil élévatoire; élévateur
    nâng khăn sửa túi
    (từ cũ, nghĩa cũ) servir (son mari) avec dévouement
    nâng như nâng trứng
    prendre soin délicatement

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X