• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều mottoes=== ::'m˜touz ::khẩu hiệu; phương châm =====Đề từ===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===N...)
    Hiện nay (09:24, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´mɔtou</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều mottoes===
    ===Danh từ, số nhiều mottoes===
    -
    ::'[[m˜touz]]
    +
    =====khẩu hiệu; phương châm=====
    -
    ::khẩu hiệu; phương châm
    +
    =====Đề từ=====
    =====Đề từ=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Maxim, proverb, saying, adage, saw, aphorism, apophthegm orapothegm, gnome, slogan, byword, catchword, battle-cry, guide,moral, principle, rule, precept: The motto of the Order of theGarter is Honi soit qui mal y pense, 'Shame on whoever thinksill of it'.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====(pl. -oes) 1 a maxim adopted as a rule of conduct.=====
     
    - 
    -
    =====Aphrase or sentence accompanying a coat of arms or crest.=====
     
    - 
    -
    =====Asentence inscribed on some object and expressing an appropriatesentiment.=====
     
    - 
    -
    =====Verses etc. in a paper cracker.=====
     
    - 
    -
    =====A quotationprefixed to a book or chapter.=====
     
    -
    =====Mus. a recurrent phrase havingsome symbolical significance. [It. (as MOT)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[adage]] , [[aphorism]] , [[apothegm]] , [[battle cry]] , [[byword]] , [[catchphrase]] , [[cry]] , [[epigram]] , [[formula]] , [[maxim]] , [[precept]] , [[proverb]] , [[rallying cry]] , [[rule]] , [[saw]] , [[sentiment]] , [[shibboleth]] , [[war cry]] , [[watchword]] , [[word]] , [[saying]] , [[call to arms]] , [[call to battle]] , [[axiom]] , [[banner]] , [[catchword]] , [[epigraph]] , [[expression]] , [[phrase]] , [[principle]] , [[quotation]] , [[slogan]] , [[truism]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´mɔtou/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều mottoes

    khẩu hiệu; phương châm
    Đề từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X