-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Loại sách in ra, loại sách xuất bản===== =====Số bản in ra (báo, sách...)===== =====Lầ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">i'diʃn</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 5: =====Loại sách in ra, loại sách xuất bản==========Loại sách in ra, loại sách xuất bản=====+ =====Phiên bản=====+ =====Số bản in ra (báo, sách...)==========Số bản in ra (báo, sách...)=====Dòng 21: Dòng 16: ::cô ta giống hệt như cô chị, nhưng hoạt bát hơn::cô ta giống hệt như cô chị, nhưng hoạt bát hơn- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====thảo phẩm=====+ =====sự xuất bản=====+ + + === Xây dựng===+ =====thảo phẩm=====::[[bulldog]] [[edition]]::[[bulldog]] [[edition]]::thảo phẩm đại thủ::thảo phẩm đại thủ::[[first]] [[edition]]::[[first]] [[edition]]::thảo phẩm thứ nhất::thảo phẩm thứ nhất- == Điện tử & viễn thông==+ === Điện tử & viễn thông===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự ấn hành=====- =====sự ấn hành=====+ - + - =====sự xuất bản=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ấn bản=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====số (bản) in ra=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Number, issue, printing, print run; copy; version: Thefirst Monday edition carried the news of the break-in, and alater edition reported the detention of a suspect.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A one of the particular forms in which a literary worketc. is published (paperback edition; pocket edition). b acopy of a book in a particular form (a first edition).=====+ - + - =====Awhole number of copies of a book, newspaper, etc., issued at onetime.=====+ - + - =====A particular version or instance of a broadcast, esp.of a regular programme or feature.=====+ - + - =====A person or thing similarto or resembling another (a miniature edition of her mother).[F ‚dition f. L editio -onis f. edere edit- put out (as E-,dare give)]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=edition edition] : National Weather Service+ =====sự xuất bản=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=edition edition]:Chlorine Online+ === Kỹ thuật chung ===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====ấn bản=====+ === Kinh tế ===+ =====số (bản) in ra=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[copy]] , [[impression]] , [[imprint]] , [[number]] , [[printing]] , [[program]] , [[publication]] , [[reissue]] , [[release]] , [[reprint]] , [[reprinting]] , [[version]] , [[volume]] , [[issue]] , [[kind]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- copy , impression , imprint , number , printing , program , publication , reissue , release , reprint , reprinting , version , volume , issue , kind
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
