-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .rebind=== ===Danh từ=== =====Sự bật lại, sự nẩy lên (c...)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ =====/<font color="red">'ri:'baund</font>/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /'ri:'baund/ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 29: Dòng 24: =====Hồi phục (sức khoẻ); phấn khởi lại (tính thần)==========Hồi phục (sức khoẻ); phấn khởi lại (tính thần)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự chối (đóng cọc)=====+ - ==Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự chối (đóng cọc)=====- =====sự nảy=====+ === Xây dựng===+ =====sự nảy=====- =====sự nẩy=====+ =====sự nẩy=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bật lại=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====nảy lại=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bậtlại=====+ - =====nảylại=====+ =====sự bật lại=====- =====sựbật lại=====+ =====sự nảy lên=====- + ==Các từ liên quan==- =====sự nảy lên=====+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====verb=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ :[[backfire]] , [[boomerang]] , [[convalesce]] , [[get back on one]]’s feet , [[get better]] , [[get in shape]] , [[get well]] , [[heal]] , [[kick back]] , [[make a comeback]] , [[mend]] , [[overcome]] , [[pick up]] , [[pull through]] , [[rally]] , [[recoil]] , [[recuperate]] , [[regain one]]’s health , [[rejuvenate]] , [[return]] , [[return to form]] , [[revive]] , [[snap back]] , [[spring back]] , [[start anew]] , [[reecho]] , [[reflect]] , [[repeat]] , [[resound]] , [[reverberate]] , [[bounce]] , [[carom]] , [[echo]] , [[leap]] , [[re]]- ===V.===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - =====Springback,bounce,recoil,ricochet,resile: The ballrebounded from the goalpost.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Bounce, recoil,ricochet, return,comeback,repercussion,backlash,reflex: Carter caught the ball on therebound.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rebound rebound]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=rebound&submit=Search rebound]: amsglossary+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=rebound rebound]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- backfire , boomerang , convalesce , get back on one’s feet , get better , get in shape , get well , heal , kick back , make a comeback , mend , overcome , pick up , pull through , rally , recoil , recuperate , regain one’s health , rejuvenate , return , return to form , revive , snap back , spring back , start anew , reecho , reflect , repeat , resound , reverberate , bounce , carom , echo , leap , re
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
