• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)===== =====Vết (mực, sơn...)===== =====(từ lóng) giấy thấm===== ===Ngoạ...)
    Hiện nay (10:05, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">bl&#596;t&#8747;</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====Làm bẩn, bôi bẩn=====
    =====Làm bẩn, bôi bẩn=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[blotched]]
     +
    * Ving:[[blotching]]
    -
    == Dệt may==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hoa văn nền=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nền in hoa=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đốm vết=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A discoloured or inflamed patch on the skin.=====
    +
    -
    =====An irregular patch of ink or colour.=====
    +
    === Dệt may===
     +
    =====hoa văn nền=====
    -
    =====V.tr. cover withblotches.=====
    +
    =====nền in hoa=====
    -
    =====Blotchy adj. (blotchier, blotchiest). [17th c.:f. obs. plotch and BLOT]=====
    +
    =====đốm vết=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[acne]] , [[blemish]] , [[blot]] , [[breakout]] , [[eruption]] , [[mark]] , [[mottling]] , [[patch]] , [[splash]] , [[spot]] , [[stain]] , [[stigma]] , [[daub]] , [[smirch]] , [[smudge]] , [[smutch]] , [[splotch]] , [[blain]] , [[bleb]] , [[bulla]] , [[dab]] , [[imperfection]] , [[macula]] , [[maculation]] , [[pustule]] , [[smear]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bespatter]] , [[spatter]] , [[splatter]] , [[splotch]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[blank]] , [[clarity]] , [[cleanness]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /blɔt∫/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)
    Vết (mực, sơn...)
    (từ lóng) giấy thấm

    Ngoại động từ

    Làm bẩn, bôi bẩn

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Dệt may

    hoa văn nền
    nền in hoa
    đốm vết

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X