• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Thăm dò, thám hiểm===== =====(y học) thông dò===== =====Khảo sát tỉ mỉ===== ...)
    Hiện nay (10:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">iks´plɔ:</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 9:
    =====Khảo sát tỉ mỉ=====
    =====Khảo sát tỉ mỉ=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * Ved: [[explored]]
     +
    * Ving:[[exploring]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====khảo sát=====
    +
    =====thám hiểm, nghiên cứu=====
    -
     
    +
    -
    =====nghiên cứu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tìm kiếm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Survey, tour, travel, reconnoitre, traverse: They are onsafari, exploring the Congo.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Investigate, scrutinize,examine, inquire or enquire into, inspect, probe, search,research, look into, study, analyse, review, observe: We oughtto explore the possibility of your working for us.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Travel extensively through (a country etc.) in order tolearn or discover about it.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Inquire into; investigatethoroughly.=====
    +
    -
    =====Surgery examine (a part of the body) in detail.=====
     
    -
    =====Explorative adj. [F explorer f. L explorare]=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====khảo sát=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====nghiên cứu=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=explore explore] : National Weather Service
    +
    =====tìm kiếm=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=explore explore] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=explore explore] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[analyze]] , [[burrow]] , [[delve into]] , [[dig into]] , [[examine]] , [[go into ]]* , [[have a look]] , [[hunt]] , [[inquire into]] , [[inspect]] , [[leave no stone unturned]] , [[look into]] , [[probe]] , [[prospect]] , [[question]] , [[reconnoitre]] , [[research]] , [[scout]] , [[scrutinize]] , [[search]] , [[seek]] , [[sift]] , [[test]] , [[tour]] , [[travel]] , [[traverse]] , [[try]] , [[turn inside out]] , [[delve]] , [[dig]] , [[inquire]] , [[investigate]] , [[reconnoiter]] , [[chart]] , [[survey]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /iks´plɔ:/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Thăm dò, thám hiểm
    (y học) thông dò
    Khảo sát tỉ mỉ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thám hiểm, nghiên cứu

    Kỹ thuật chung

    khảo sát
    nghiên cứu
    tìm kiếm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X