-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bản sao đúng như thật (của bức tranh, bức tượng..)===== =====(kỹ thuật) mô hình (nh...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´replikə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng==========(kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====bản in vết=====+ - + - =====bản dập=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bản sao=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Copy, duplicate, facsimile, reproduction, likeness,imitation, carbon copy, photocopy, duplication, Colloq dupe, USknock-off: The hall was dominated by a replica ofMichelangelo's David.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====A duplicate of a work made by the original artist.=====+ ===Cơ - Điện tử===- =====Afacsimile,an exact copy.=====+ =====Bản sao, phiên bản, mẫu, cái dưỡng, vật phỏngchế=====- =====A copy or model, esp. on a smallerscale. [It. f. replicare REPLY]=====- ==Tham khảo chung==+ === Điện lạnh===+ =====bản in vết=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=replica replica] : National Weather Service+ =====bản dập=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=replica replica]: Corporateinformation+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://foldoc.org/?query=replica replica] :Foldoc+ =====bản sao=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[carbon]] , [[carbon copy]] , [[chip off old block]] , [[clone]] , [[copy]] , [[ditto ]]* , [[dupe ]]* , [[facsimile]] , [[flimsy ]]* , [[imitation]] , [[likeness]] , [[look-alike]] , [[mimeo]] , [[mimic]] , [[miniature]] , [[model]] , [[photocopy]] , [[reduplication]] , [[repeat]] , [[replication]] , [[repro]] , [[reproduction]] , [[stat]] , [[xerox ]]* , [[duplicate]] , [[image]] , [[simulacrum]] , [[twin]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[original]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- carbon , carbon copy , chip off old block , clone , copy , ditto * , dupe * , facsimile , flimsy * , imitation , likeness , look-alike , mimeo , mimic , miniature , model , photocopy , reduplication , repeat , replication , repro , reproduction , stat , xerox * , duplicate , image , simulacrum , twin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
