• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chia nhỏ ra; quá trình chia nhỏ ra; cái được chia nhỏ===== =====Chi nhánh, phân hiệ...)
    Hiện nay (18:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sʌbdi¸viʒən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::một phân khu bưu điện
    ::một phân khu bưu điện
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự chia nhỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=subdivision subdivision] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thứ phân=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự chia nhỏ ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chia nhỏ thêm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phân cấp=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự phân chia nhỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự phân vùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chi nhánh=====
    +
    -
    =====chi nhánh, phân hãng=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====sự chia nhỏ=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====sự phân chia nhỏ thứ phân=====
    -
    =====chia nhỏ thêm=====
    +
    ::[[barycentric]] [[subdivision]]
     +
    ::phân nhỏ trọng tâm
     +
    ::[[elementary]] [[subdivision]]
     +
    ::phân nhỏ sơ cấp
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự chia nhỏ ra=====
    -
    =====phân điểm=====
    +
    =====sự chia nhỏ thêm=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====phân cấp=====
    -
    =====phân hãng=====
    +
    =====sự phân chia nhỏ=====
    -
    =====sự chia nhỏ ra=====
    +
    =====sự phân vùng=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chi nhánh=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====chi nhánh, phân hãng=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=subdivision subdivision] : Corporateinformation
    +
    -
    == Oxford==
    +
    =====chia nhỏ thêm=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====The act or an instance of subdividing.=====
    +
    =====phân điểm=====
    -
    =====A secondary orsubordinate division.=====
    +
    =====phân hãng=====
    -
    =====US & Austral. an area of land dividedinto plots for sale.=====
    +
    =====sự chia nhỏ ra=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[class]] , [[community]] , [[development]] , [[group]] , [[lower group]] , [[minor group]] , [[subclass]] , [[subsidiary]] , [[tract]] , [[member]] , [[part]] , [[piece]] , [[portion]] , [[section]] , [[segment]] , [[division]] , [[offshoot]] , [[branch]] , [[department]] , [[partition]] , [[sector]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[whole]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´sʌbdi¸viʒən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chia nhỏ ra; quá trình chia nhỏ ra; cái được chia nhỏ
    Chi nhánh, phân hiệu
    a subdivision of a postal area
    một phân khu bưu điện

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sự chia nhỏ

    Toán & tin

    sự phân chia nhỏ thứ phân
    barycentric subdivision
    phân nhỏ trọng tâm
    elementary subdivision
    phân nhỏ sơ cấp

    Xây dựng

    sự chia nhỏ ra
    sự chia nhỏ thêm

    Kỹ thuật chung

    phân cấp
    sự phân chia nhỏ
    sự phân vùng

    Kinh tế

    chi nhánh
    chi nhánh, phân hãng
    chia nhỏ thêm
    phân điểm
    phân hãng
    sự chia nhỏ ra

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    whole

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X