• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thận trọng===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====Wary, cautious; taking everything into account.===== =====Circumspectio...)
    Hiện nay (16:27, ngày 26 tháng 3 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (xóa 1 số từ không sát nghĩa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sə:kəm¸spekt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Thận trọng=====
    =====Thận trọng=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    -
    =====Wary, cautious; taking everything into account.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[attentive]] , [[cagey]] , [[calculating]] , [[canny]] , [[careful]] , [[chary]] , [[considerate]] , [[discriminating]] , [[gingerly]] , [[guarded]] , [[heedful]] , [[judicious]] , [[observant]] , [[prudent]] , [[punctilious]] , [[safe]] , [[sagacious]] , [[sage]] , [[scrupulous]] , [[vigilant]] , [[wary]] , [[watchful]] , [[cautious]] , [[forehanded]] , [[alert]] , [[discerning]] , [[discreet]] , [[wise]]
     +
     
    -
    =====Circumspection n. circumspectly adv. [ME f. L circumspicerecircumspect- (as CIRCUM-, specere spect- look)]=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[audacious]] , [[bold]] , [[careless]] , [[incautious]] , [[indiscreet]] , [[rash]] , [[uncareful]] , [[uncircumspect]] , [[unheedful]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´sə:kəm¸spekt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thận trọng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X