-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân biệt; sự bị tách riêng, sự bị chia tách, sự ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸segri´geiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====( số nhiều) sự phân ly==========( số nhiều) sự phân ly=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sự táchriêng=====+ =====sự tách ra, sự cô lập=====- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====sự chia tách=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự tách riêng=====- =====phân đoạn=====+ === Xây dựng===+ =====sự chia tách=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phân đoạn=====- =====phân tầng=====+ =====phân tầng=====::[[aggregate]] [[segregation]]::[[aggregate]] [[segregation]]::sự phân tầng cốt liệu::sự phân tầng cốt liệu::[[segregation]] [[of]] [[concrete]] [[mix]]::[[segregation]] [[of]] [[concrete]] [[mix]]::sự phân tầng hỗn hợp bê tông::sự phân tầng hỗn hợp bê tông- =====sự cô lập=====+ =====sự cô lập=====- =====sự độc lập hóa=====+ =====sự độc lập hóa=====- =====sự ngăn cách=====+ =====sự ngăn cách=====- =====sự phân chia=====+ =====sự phân chia=====- =====sự phân tách (các khối sai hỏng)=====+ =====sự phân tách (các khối sai hỏng)=====- =====sự phân ly=====+ =====sự phân ly=====::[[gene]] [[segregation]]::[[gene]] [[segregation]]::sự phân ly gen::sự phân ly gen::[[preferential]] [[segregation]]::[[preferential]] [[segregation]]::sự phân ly lựa chọn::sự phân ly lựa chọn- =====sự phân tầng=====+ =====sự phân tầng=====::[[aggregate]] [[segregation]]::[[aggregate]] [[segregation]]::sự phân tầng cốt liệu::sự phân tầng cốt liệu::[[segregation]] [[of]] [[concrete]] [[mix]]::[[segregation]] [[of]] [[concrete]] [[mix]]::sự phân tầng hỗn hợp bê tông::sự phân tầng hỗn hợp bê tông- =====sự phân tụ=====+ =====sự phân tụ=====::[[magmatic]] [[segregation]]::[[magmatic]] [[segregation]]::sự phân tụ macma::sự phân tụ macma- =====sự tách=====+ =====sự tách=====::[[segregation]] [[of]] [[graphite]]::[[segregation]] [[of]] [[graphite]]::sự tách graphit::sự tách graphit- =====sự tách lỏng=====+ =====sự tách lỏng=====- + - =====sự tách ra=====+ - + - =====sự tách rời=====+ - + - =====sự thiên tích=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Separation, segmentation, partition, isolation, seclusion,sequestration, setting apart, compartmentalization, exclusion,ostracism, discrimination, apartheid, US Jim Crowism: No modernculture can long survive a segregation of the races.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Enforced separation of racial groups in a community etc.2 the act or an instance of segregating; the state of beingsegregated.=====+ - =====Segregational adj. segregationist n. & adj. [LLsegregatio (as SEGREGATE(1))]=====+ =====sự tách ra=====- ==Tham khảo chung==+ =====sự tách rời=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=segregation segregation] : National Weather Service+ =====sự thiên tích=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=segregation segregation] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=segregation segregation] : Chlorine Online+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=segregation&x=0&y=0 segregation]:semiconductorglossary+ =====noun=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[apartheid]] , [[discrimination]] , [[dissociation]] , [[disunion]] , [[division]] , [[exlusion]] , [[isolation]] , [[partition]] , [[seclusion]] , [[splitting up]] , [[insulation]] , [[separation]] , [[sequestration]] , [[separatism]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân biệt; sự bị tách riêng, sự bị chia tách, sự bị phân biệt
- racial segregation
- sự phân biệt chủng tộc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- apartheid , discrimination , dissociation , disunion , division , exlusion , isolation , partition , seclusion , splitting up , insulation , separation , sequestration , separatism
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
