• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Quay, xoay vòng===== ::a revolving chair ::ghế quay == Từ điển Kỹ thuật chung ==...)
    Hiện nay (07:26, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 15: Dòng 9:
    ::ghế quay
    ::ghế quay
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đang chạy=====
    +
    -
    =====đang quay=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đang chạy=====
    -
    =====động=====
    +
    =====đang quay=====
     +
     
     +
    =====động=====
    ::[[revolving]] [[cylinder]]
    ::[[revolving]] [[cylinder]]
    ::động cơ quay tròn
    ::động cơ quay tròn
    -
    =====sự quay=====
    +
    =====sự quay=====
    -
     
    +
    -
    =====sự xoay=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chu chuyển=====
    +
    =====sự xoay=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chu chuyển=====
    ::[[revolving]] [[credit]]
    ::[[revolving]] [[credit]]
    ::tín dụng chu chuyển
    ::tín dụng chu chuyển
    Dòng 41: Dòng 30:
    ::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]
    ::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]
    ::hạn ngạch tín dụng chu chuyển
    ::hạn ngạch tín dụng chu chuyển
    -
    =====tuần hoàn=====
    +
    =====tuần hoàn=====
    ::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]
    ::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]
    ::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
    ::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
    -
    ::[[monthly]] [[revolving]] [[credit]]
    +
    ::[[monthly]] [[revolving]] [[Letter]] [[of]] [[credit]]
    ::thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
    ::thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
    -
    ::non-cumulative (revolving) [[credit]]
    +
    ::non-cumulative (revolving) [[Letter]] [[of]] [[credit]]
    ::thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
    ::thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
    -
    ::non-revolving [[creadit]]
     
    -
    ::tư tín dụng không tuần hoàn
     
    ::non-revolving [[credit]]
    ::non-revolving [[credit]]
    ::thư tín dụng không tuần hoàn
    ::thư tín dụng không tuần hoàn
    Dòng 65: Dòng 52:
    ::thư tín dụng tuần hoàn
    ::thư tín dụng tuần hoàn
    =====tuần hoàn chu chuyển=====
    =====tuần hoàn chu chuyển=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[gyral]] , [[gyrating]] , [[gyratory]] , [[rotary]] , [[rotation]] , [[rotatory]].--n.revolution , [[vertiginous]] , [[whirling]]

    Hiện nay

    /ri'vɔlviη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quay, xoay vòng
    a revolving chair
    ghế quay

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đang chạy
    đang quay
    động
    revolving cylinder
    động cơ quay tròn
    sự quay
    sự xoay

    Kinh tế

    chu chuyển
    revolving credit
    tín dụng chu chuyển
    revolving letter of credit
    hạn ngạch tín dụng chu chuyển
    revolving line of credit
    hạn ngạch tín dụng chu chuyển
    tuần hoàn
    convertible revolving credit
    tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
    monthly revolving Letter of credit
    thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
    non-cumulative (revolving) Letter of credit
    thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
    non-revolving credit
    thư tín dụng không tuần hoàn
    on a revolving basis
    trên cơ sở tuần hoàn
    revolving credit
    thư tín dụng tuần hoàn
    revolving credit
    tín dụng tuần hoàn
    revolving credit card
    thẻ tín dụng tuần hoàn
    revolving fund
    quỹ tuần hoàn
    revolving letter of credit
    thư tín dụng tuần hoàn
    tuần hoàn chu chuyển

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    gyral , gyrating , gyratory , rotary , rotation , rotatory.--n.revolution , vertiginous , whirling

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X