• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phơi===== =====Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch tr...)
    Hiện nay (10:34, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ekspə´ziʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 23: Dòng 16:
    =====Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường=====
    =====Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự mô tả=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự giải thích=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự trình bày=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cuộc triển lãm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cuộc trưng bày=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====triển lãm=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=exposition exposition] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Exhibition, show(ing), presentation, display,demonstration, US exhibit , Colloq expo: There is a specialexposition of medieval farming implements in the museum. 2description, declaration, statement, explanation, explication,clarification, interpretation, exegesis: The exposition of hisargument was remarkably lucid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Paper, theme, article, essay,thesis, dissertation, treatise, disquisition, study, critique,commentary: She received high marks for her exposition onZoroastrianism.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====An explanatory statement or account.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An explanation orcommentary.=====
    +
    -
    =====Mus. the part of a movement, esp. in sonata form,in which the principal themes are first presented.=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự giải thích=====
    -
    =====A largepublic exhibition.=====
    +
    =====sự trình bày=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cuộc triển lãm=====
    -
    =====Archaic exposure.=====
    +
    =====cuộc trưng bày=====
    -
    =====Expositional adj.expositive adj. [ME f. OF exposition, or L expositio (asEXPONENT)]=====
    +
    =====triển lãm=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[account]] , [[analysis]] , [[annotation]] , [[article]] , [[comment]] , [[commentary]] , [[composition]] , [[construal]] , [[construction]] , [[critique]] , [[delineation]] , [[details]] , [[discourse]] , [[discussion]] , [[disquisition]] , [[dissertation]] , [[editorial]] , [[elucidation]] , [[enucleation]] , [[enunciation]] , [[essay]] , [[exegesis]] , [[explanation]] , [[explication]] , [[expos]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /¸ekspə´ziʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phơi
    Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
    Sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
    Sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
    Bài bình luận
    Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích

    Kỹ thuật chung

    sự giải thích
    sự trình bày

    Kinh tế

    cuộc triển lãm
    cuộc trưng bày
    triển lãm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X